二伏

二伏
èr
nhị phục

giai đoạn giữa của tam phục (trung phục)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giai đoạn giữa của tam phục (trung phục)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.