Tới nội dung chính

事态

事态
shìtài
sự thái

tình hình; diễn biến tình thế

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#8900
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tình hình; diễn biến tình thế

    中某件事发展的状况或过程mǒu jiàn shì fāzhǎn de zhuàngkuàng huò guòchéng

    • 。

      Tình hình đang chuyển biến tốt.

  2. 貳名danh từ

    tình hình sự việc; diễn biến tình thế

    中事情的发展和变化shìqing de fāzhǎn hé biànhuà

    • 。

      Tình hình đang phát triển.

事
shì
sự
BỘ THỦ⼅
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu