Tới nội dung chính

事务所

事务所
shìwùsuǒ
sự vụ sở

văn phòng; công ty; sự vụ sở

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6584
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    văn phòng; công ty; sự vụ sở

    中处理某种业务的地方或机构chǔlǐ mǒuzhǒng yèwù de dìfang huò jīgòu

    • 。

      Anh ấy đã đến văn phòng rồi.

事
shì
sự
BỘ THỦ⼅
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu