乳腐

乳腐
nhũ hủ

đậu hũ lên men; tương chao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đậu hũ lên men; tương chao

    • Tôi thích ăn đậu phụ lên men.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.