Tới nội dung chính

乳制品

乳制品
rǔzhìpǐn
nhũ chế phẩm

sản phẩm từ sữa; thực phẩm sữa

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sản phẩm từ sữa; thực phẩm sữa

    • 。

      Tôi thích ăn các sản phẩm từ sữa.

乳
rǔ
nhũ
BỘ THỦ⼄
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu