乳制品

乳制品
zhìpǐn
nhũ chế phẩm

sản phẩm từ sữa; thực phẩm sữa

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sản phẩm từ sữa; thực phẩm sữa

    • Tôi thích ăn các sản phẩm từ sữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.