Tới nội dung chính

乱讲

乱讲
luànjiǎng
loạn giảng

nói bừa; nói bậy; nói linh tinh

2 nghĩa#17734
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nói bừa; nói bậy; nói linh tinh

    • !

      Bạn đừng nói bậy!

  2. 貳动động từ

    nói bậy; nói nhảm

乱
luàn
loạn
BỘ THỦ⼄
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu