乔装打扮

乔装打扮
qiáozhuāngbàn
kiều trang đả ban

cải trang; giả dạng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cải trang; giả dạng [thành ngữ]

    • Anh ấy cải trang thành một ông lão.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.