乔布斯

乔布斯
Qiáo
kiều bố tư

Steve Jobs (nhà sáng lập Apple)

1 nghĩa#45957
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Steve Jobs (nhà sáng lập Apple)

    • Steve Jobs là người sáng lập công ty Apple.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.