乍看

乍看
zhàkàn
sạ khán

nhìn thoáng qua; thoạt nhìn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    nhìn thoáng qua; thoạt nhìn

    • Thoạt nhìn, anh ấy rất giống anh trai tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.