乍现

乍现
zhàxiàn
sạ hiện

xuất hiện đột ngột; loé lên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xuất hiện đột ngột; loé lên

    • Anh ấy đột nhiên xuất hiện trước mặt tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.