乌龙球

乌龙球
lóngqiú
ô long cầu

bàn phản lưới nhà; phản công cầu môn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bàn phản lưới nhà; phản công cầu môn

    • Anh ấy đã đá một quả phản lưới nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.