之内

之内
zhīnèi
chi nội

bên trong; trong vòng; trong phạm vi

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#3004
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bên trong; trong vòng; trong phạm vi

    在某个范围或时间限制内zài mǒu gè fànwéi huò shíjiān xiànzhì nèi

    • Xin hãy hoàn thành trong vòng ba ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chi(đi, đến (tượng hình – bàn chân bước lên đất))HỘI Ý

Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.