义勇

义勇
yǒng
nghĩa dũng

dũng cảm vì nghĩa; nghĩa dũng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dũng cảm vì nghĩa; nghĩa dũng

    • Anh ấy là một người dũng cảm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.