Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
/
举棋不定
举棋不定
cử kỳ bất định
do dự không quyết; cầm quân không định nước [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
do dự không quyết; cầm quân không định nước [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy do dự, không biết phải làm sao.
- 貳形tính từ
do dự không quyết định; cầm quân không định nước [thành ngữ]
- 。
Anh ấy luôn do dự.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
举棋不定
Phồn thể舉棋不定
cử kỳ bất định
do dự không quyết; cầm quân không định nước [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
do dự không quyết; cầm quân không định nước [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy do dự, không biết phải làm sao.
- 貳形tính từ
do dự không quyết định; cầm quân không định nước [thành ngữ]
- 。
Anh ấy luôn do dự.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.