Tới nội dung chính

举动

举动
jǔdòng
cử động

hành động; cử chỉ; động thái

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)5 nghĩa#6924
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hành động; cử chỉ; động thái

    中人的行为或动作rén de xíngwéi huò dòngzuò

    • 。

      Hành động của anh ấy rất kỳ lạ.

  2. 貳名danh từ

    hành động; cử chỉ

    中人做出来的行为或动作rén zuò chūlái de xíngwéi huò dòngzuò

  3. 參名danh từ

    hành động; cử chỉ

    中人做的行为或动作rén zuò de xíngwéi huò dòngzuò

  4. 肆名danh từ

    hành động; cử chỉ; đề cử; nêu ra

    中人的行为或动作rén de xíngwéi huò dòngzuò

  5. 伍名danh từ

    cử; nâng lên; đề cử; hành động

    中人的行为或动作rén de xíngwéi huò dòngzuò

举
jǔ
cử
BỘ THỦ⼂
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu