主修

主修
zhǔxiū
chủ tu

chuyên ngành; học chuyên ngành

1 nghĩa#22581
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chuyên ngành; học chuyên ngành

    • Bạn học chuyên ngành gì?

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chủ(dấu chấm (tượng hình ngọn lửa hoặc viên ngọc trên đỉnh))BỘ
  • vương(vua)HỘI Ý

Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.