物主

物主
zhǔ
vật chủ

chủ; chủ nhân; chủ sở hữu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ; chủ nhân; chủ sở hữu

    • Ai là chủ của chiếc xe này?

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.