临床医学

临床医学
línchuángxué
lâm sàng y học

y học lâm sàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    y học lâm sàng

    • Anh ấy học y học lâm sàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)BỘ
  • phẩm(nhiều vật/người)HỘI Ý
  • côn(đường thẳng xuống)HỘI Ý

Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).

(xếp ngang)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.