- 广nghiễm(mái nhà, hiên rộng)BỘ
- 廿nhập(hai mươi, nhiều lần đo)HỘI Ý
- 又hựu(tay phải, lại, thêm lần nữa)HỘI Ý
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
độ phong phú; hàm lượng (trong khoa học)
độ phong phú; hàm lượng (trong khoa học)
Loài thực vật này có độ phong phú rất cao.
độ phong phú; hàm lượng (trong khoa học)
độ phong phú; hàm lượng (trong khoa học)
Loài thực vật này có độ phong phú rất cao.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.