中间人

中间人
zhōngjiānrén
trung gian nhân

người trung gian; người môi giới

2 nghĩa#18094
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người trung gian; người môi giới

    • Anh ấy là một người trung gian.

  2. người trung gian; người môi giới

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.