中胚层

中胚层
zhōngpēicéng
trung phôi tầng

trung bì (lớp phôi giữa trong phôi học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trung bì (lớp phôi giữa trong phôi học)

    • Trung phôi tầng là một phần quan trọng trong quá trình phát triển phôi thai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.