中继器

中继器
zhōng
trung kế khí

bộ lặp tín hiệu; thiết bị tiếp sóng (repeater)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ lặp tín hiệu; thiết bị tiếp sóng (repeater)

    • Bộ lặp có thể tăng cường tín hiệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.