中洋脊

中洋脊
zhōngyáng
trung dương tích

sống núi giữa đại dương (địa chất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sống núi giữa đại dương (địa chất)

    • Dãy núi giữa đại dương là một dãy núi dưới đáy biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.