中气层

中气层
zhōngcéng
trung khí tầng

tầng trung gian khí quyển; tầng mesosphere (khí tượng học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tầng trung gian khí quyển; tầng mesosphere (khí tượng học)

    • Tầng trung lưu là một phần của khí quyển Trái Đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.