中毒性

中毒性
zhòngxìng
trúng độc tính

có tính độc; độc tính

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    có tính độc; độc tính

    • Loại nấm này có độc tính.

  2. tính từ

    tính độc hại; tính gây độc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.