Tới nội dung chính

中旬

中旬
zhōngxún
trung tuần

trung tuần (khoảng từ ngày 11 đến 20 trong tháng)

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#45267
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trung tuần (khoảng từ ngày 11 đến 20 trong tháng)

    • 。

      Chúng ta gặp nhau vào giữa tháng nhé.

中
zhōng
trung
BỘ THỦ⼁
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu