Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
/
上旬
上旬
thượng tuần
mười ngày đầu tháng; thượng tuần
HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mười ngày đầu tháng; thượng tuần
- 。
Đầu tháng này tôi rất bận.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
上旬
Phồn thể上
thượng tuần
mười ngày đầu tháng; thượng tuần
HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mười ngày đầu tháng; thượng tuần
- 。
Đầu tháng này tôi rất bận.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.