中日韩越

中日韩越
ZhōngHánYuè
trung nhật hàn việt

Trung, Nhật, Hàn, Việt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Trung, Nhật, Hàn, Việt

    • Trung, Nhật, Hàn, Việt là các quốc gia châu Á.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.