中括号

中括号
zhōngkuòhào
trung quát hiệu

dấu ngoặc vuông [ ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu ngoặc vuông [ ]

    • Xin hãy dùng dấu ngoặc vuông để bao quanh từ này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.