中成药

中成药
zhōngchéngyào
trung thành dược

thuốc đông y bào chế sẵn; thuốc thành phẩm y học cổ truyền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc đông y bào chế sẵn; thuốc thành phẩm y học cổ truyền

    • Thuốc đông y rất tốt cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.