中子星

中子星
zhōngxīng
trung tử tinh

sao neutron

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sao neutron

    • Sao neutron là một loại sao cực kỳ đặc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.