中央省

中央省
ZhōngyāngShěng
trung ương tỉnh

tỉnh Trung Ương (Töv Aimag, Mông Cổ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tỉnh Trung Ương (Töv Aimag, Mông Cổ)

    • Töv Province là một tỉnh của Mông Cổ.

  2. danh từ

    tỉnh Trung Ương (tên tỉnh ở một số quốc gia)

    • Tỉnh Trung ương là một tỉnh của Sri Lanka.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.