中圈套

中圈套
zhòngquāntào
trúng khuyên sáo

mắc bẫy; sập bẫy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mắc bẫy; sập bẫy

    • Anh ấy đã mắc bẫy rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.