中和剂

中和剂
zhōng
trung hoà tễ

chất trung hòa; tác nhân trung hòa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất trung hòa; tác nhân trung hòa

    • Chất trung hòa này rất hiệu quả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.