个子

个子
zi
cá tử

tầm vóc; chiều cao; vóc dáng

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#14536
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tầm vóc; chiều cao; vóc dáng

    人或物的身体大小或高度rén huò wù de shēntǐ dàxiǎo huò gāodù

    • Anh ấy rất cao.

  2. danh từ

    bó (cây lúa hoặc thân cây ngũ cốc được buộc lại)

    捆绑在一起的谷物茎秆kǔnbǎng zài yīqǐ de gǔwù jīnggǎn

    • Anh ấy đang vác một bó lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.