身高

身高
shēngāo
thân cao

chiều cao (cơ thể)

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#9499
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiều cao (cơ thể)

    人从头到脚的距离rén cóng tóu dào jiǎo de jùlí

    • Bạn cao bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.