个体

个体
cá thể

cá thể; cá nhân

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#16603
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cá thể; cá nhân

    • Mỗi cá thể đều rất quan trọng.

  2. danh từ

    cá nhân tự kinh doanh; nhân viên kinh doanh nhỏ lẻ (viết tắt của 個體戶|个体户)

    • Anh ấy là một hộ kinh doanh cá thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.