个人隐私

个人隐私
rényǐn
cá nhân ẩn tư

quyền riêng tư cá nhân; chuyện riêng tư

1 nghĩa#46384
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quyền riêng tư cá nhân; chuyện riêng tư

    • Xin hãy tôn trọng quyền riêng tư cá nhân của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.