个人储蓄

个人储蓄
rénchǔ
cá nhân trữ súc

tiết kiệm cá nhân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiết kiệm cá nhân

    • Tiết kiệm cá nhân rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.