丧亲

丧亲
sàngqīn
táng thân

đau buồn vì mất mát; tang thương

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đau buồn vì mất mát; tang thương

    • Nỗi đau mất người thân rất khó chịu đựng.

  2. mất người thân; tang thân

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.