Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
/
严寒
严寒
nghiêm hàn
rét buốt; giá lạnh khắc nghiệt
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#27060
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
rét buốt; giá lạnh khắc nghiệt
- 。
Mùa đông giá rét đã đến rồi.
- 貳形tính từ
mùa đông khắc nghiệt; đông giá
- 。
Mùa đông khắc nghiệt đã đến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
严寒
Phồn thể嚴寒
nghiêm hàn
rét buốt; giá lạnh khắc nghiệt
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#27060
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
rét buốt; giá lạnh khắc nghiệt
- 。
Mùa đông giá rét đã đến rồi.
- 貳形tính từ
mùa đông khắc nghiệt; đông giá
- 。
Mùa đông khắc nghiệt đã đến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.