两𩠌饭

两𩠌饭
liǎngsòngfàn
lưỡng tống phạn

cơm hai món (tiếng Hồng Kông)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơm hai món (tiếng Hồng Kông)

    • 𩠌

      Tôi thích ăn cơm hai món.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, trên cùng)BỘ
  • quynh(khung bao quanh)HỘI Ý
  • tùng(hai người đi cùng)HỘI Ý

Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.