Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
/
两𩠌饭
两𩠌饭
lưỡng tống phạn
cơm hai món (tiếng Hồng Kông)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cơm hai món (tiếng Hồng Kông)
- 𩠌。
Tôi thích ăn cơm hai món.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 飠thực(ăn, thức ăn)BỘ
- 反phản(lật ngược, trái lại)HÌNH THANH
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
两𩠌饭
Phồn thể兩餸飯
lưỡng tống phạn
cơm hai món (tiếng Hồng Kông)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cơm hai món (tiếng Hồng Kông)
- 𩠌。
Tôi thích ăn cơm hai món.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.