Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
/
两面派
两面派
lưỡng diện phái
người hai mặt; kẻ đạo đức giả
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
người hai mặt; kẻ đạo đức giả
- 。
Anh ta là một người hai mặt.
- 貳名danh từ
kẻ hai mặt; người đóng vai hai mặt
- 。
Anh ta là một kẻ hai mặt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 氏phái/thị(dòng họ, nhánh)HÌNH THANH
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
⿱(xếp dọc)
?
?
两面派
Phồn thể兩面派
lưỡng diện phái
người hai mặt; kẻ đạo đức giả
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
người hai mặt; kẻ đạo đức giả
- 。
Anh ta là một người hai mặt.
- 貳名danh từ
kẻ hai mặt; người đóng vai hai mặt
- 。
Anh ta là một kẻ hai mặt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿱(xếp dọc)
?
?
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 氏phái/thị(dòng họ, nhánh)HÌNH THANH
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.