Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
两性
hai giới tính; nam và nữ; lưỡng tính
NGHĨA
- 壹名danh từ
hai giới tính; nam và nữ; lưỡng tính
- 。
Mối quan hệ giữa hai giới rất phức tạp.
- 貳名danh từ
lưỡng tính; hai giới tính (nam và nữ); lưỡng cực (axit và kiềm, dương và âm, v.v.)
- 。
Từ này có thể chỉ cả hai giới tính.
- 參形tính từ
lưỡng tính; liên quan đến cả hai giới tính; (hóa học) lưỡng tính (vừa có tính axit vừa có tính bazơ)
- 。
Hợp chất lưỡng tính rất quan trọng trong hóa học.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 生sinh(sinh ra, sống)HÌNH THANH
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
hai giới tính; nam và nữ; lưỡng tính
NGHĨA
- 壹名danh từ
hai giới tính; nam và nữ; lưỡng tính
- 。
Mối quan hệ giữa hai giới rất phức tạp.
- 貳名danh từ
lưỡng tính; hai giới tính (nam và nữ); lưỡng cực (axit và kiềm, dương và âm, v.v.)
- 。
Từ này có thể chỉ cả hai giới tính.
- 參形tính từ
lưỡng tính; liên quan đến cả hai giới tính; (hóa học) lưỡng tính (vừa có tính axit vừa có tính bazơ)
- 。
Hợp chất lưỡng tính rất quan trọng trong hóa học.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.