两德

两德
liǎng
lưỡng đức

hai nước Đức (Đông Đức và Tây Đức)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hai nước Đức (Đông Đức và Tây Đức)

  2. danh từ

    hai nước Đức (Cộng hòa Dân chủ Đức và Cộng hòa Liên bang Đức)

    • Sự thống nhất của hai nước Đức là một sự kiện lịch sử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, trên cùng)BỘ
  • quynh(khung bao quanh)HỘI Ý
  • tùng(hai người đi cùng)HỘI Ý

Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.