Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
丝竹管弦
khu vực đi bộ; phố đi bộ
NGHĨA
- 壹名danh từ
khu vực đi bộ; phố đi bộ
- 。
Tơ trúc quản huyền là một phần quan trọng của âm nhạc truyền thống Trung Quốc.
- 貳名danh từ
người đi bộ
- 。
Nhạc tơ trúc quản huyền là một phần quan trọng của âm nhạc truyền thống Trung Quốc.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- ⺮trúc(cây tre)BỘ
- 官quan(quan chức, cai quản)HÌNH THANH
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
解字
GIẢI TỰ- 弓cung(cái cung (vũ khí))BỘ
- 玄huyền(sâu thẳm, tối tăm)HÌNH THANH
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
khu vực đi bộ; phố đi bộ
NGHĨA
- 壹名danh từ
khu vực đi bộ; phố đi bộ
- 。
Tơ trúc quản huyền là một phần quan trọng của âm nhạc truyền thống Trung Quốc.
- 貳名danh từ
người đi bộ
- 。
Nhạc tơ trúc quản huyền là một phần quan trọng của âm nhạc truyền thống Trung Quốc.
解字
GIẢI TỰ- ⺮trúc(cây tre)BỘ
- 官quan(quan chức, cai quản)HÌNH THANH
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
解字
GIẢI TỰ- 弓cung(cái cung (vũ khí))BỘ
- 玄huyền(sâu thẳm, tối tăm)HÌNH THANH
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.