Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
/
丝盘虫
丝盘虫
tơ bàn trùng
Trichoplax adhaerens; tuyến trùng dạng tấm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Trichoplax adhaerens; tuyến trùng dạng tấm
- 。
Trichoplax adhaerens là một loài động vật biển đơn giản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ丝盘虫
Phồn thể絲盤蟲
tơ bàn trùng
Trichoplax adhaerens; tuyến trùng dạng tấm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Trichoplax adhaerens; tuyến trùng dạng tấm
- 。
Trichoplax adhaerens là một loài động vật biển đơn giản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.