Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
/
丝氨酸
丝氨酸
tơ an toan
serin (Ser), một axit amin
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
serin (Ser), một axit amin
- 。
Serine là một loại axit amin.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ丝氨酸
Phồn thể絲氨酸
tơ an toan
serin (Ser), một axit amin
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
serin (Ser), một axit amin
- 。
Serine là một loại axit amin.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.