东魏

东魏
DōngWèi
đông nguỵ

Đông Ngụy (534–550), một trong các triều đại miền Bắc, tách ra từ Bắc Ngụy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đông Ngụy (534–550), một trong các triều đại miền Bắc, tách ra từ Bắc Ngụy

    • Đông Ngụy là một quốc gia trong thời Nam Bắc triều.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.