东西宽

东西宽
dōngkuān
đông tây khoan

chiều rộng theo hướng đông-tây

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiều rộng theo hướng đông-tây

    • Chiều rộng đông tây là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.